Bokeh trên các dòng ống kính Leica : Từ vẻ đẹp cổ điển đến sự tinh tế của quang học hiện đại

Wikipedia định nghĩa “Bokeh (thường được phát âm là Boc-ah) là độ mờ hoặc chất lượng thẩm mỹ của độ mờ, trong các vùng mất nét của hình ảnh. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Nhật boke, có nghĩa là "mờ" hoặc "sương mù" hoặc boke-aji (chất lượng mờ). Nó cũng được định nghĩa là cách ống kính hiển thị các điểm ánh sáng mất nét.”


Trong nhiếp ảnh, bokeh thường được hiểu là chất lượng thẩm mỹ của những vùng nằm ngoài vùng lấy nét. Đó có thể là những đốm sáng tròn trong đêm, những tán lá tan thành các mảng màu mềm mại, hay một hậu cảnh mờ dần phía sau gương mặt nhân vật.

Tuy nhiên, bokeh không đơn thuần là việc làm cho hậu cảnh mờ đến mức nào. Hai ống kính có cùng tiêu cự, cùng khẩu độ và cùng chụp một chủ thể vẫn có thể tạo ra cảm giác rất khác nhau: một ống kính cho hậu cảnh mịn màng, gần như tan biến; ống kính khác lại giữ những đường nét xoáy, những vòng sáng có viền hoặc những mảng màu mang cảm giác hội họa.

1. Bokeh Leica – không chỉ là những vùng mờ phía sau chủ thể

Bokeh là một trong những điều khiến ống kính Leica trở nên thú vị. Từ những chiếc Summicron cổ điển đến Summilux khẩu lớn, Noctilux nổi tiếng với khả năng chụp thiếu sáng, hay những thiết kế APO hiện đại, Leica không chỉ theo đuổi độ sắc nét. Qua nhiều thế hệ, các nhà thiết kế quang học còn phải cân bằng giữa độ tương phản, độ phân giải, quang sai, cấu trúc vùng mất nét và cảm giác không gian của bức ảnh.

Cần nhấn mạnh rằng không tồn tại một kiểu bokeh Leica duy nhất. Bokeh thay đổi theo thiết kế quang học, khẩu độ, khoảng cách lấy nét, khoảng cách từ chủ thể đến hậu cảnh, hình dạng nguồn sáng và cả cách xử lý hình ảnh sau khi chụp.

Vì vậy, khi nói về “chất Leica”, điều đáng bàn không phải là ống kính nào cũng tạo ra bokeh đẹp theo cùng một cách, mà là mỗi thiết kế có thể mang đến một cách diễn đạt thị giác riêng.

2. Từ ống kính Leica cổ đến hiện đại: sự thay đổi trong triết lý bokeh

2.1. Leica cổ điển – vẻ đẹp của sự không hoàn hảo

Những ống kính Leica M đời cũ, đặc biệt là các thế hệ Summarit, Summicron và Summilux cổ, thường được người chơi yêu thích bởi cách chúng tái hiện hình ảnh có phần mềm mại, giàu cá tính và đôi khi khó đoán.


Một số thiết kế cũ có thể thể hiện quang sai cầu còn dư, độ tương phản vi mô khác biệt giữa vùng nét và vùng ngoài nét, hoặc hiện tượng quang sai màu ở những vùng chuyển tiếp có độ tương phản cao. Những đặc điểm này có thể khiến hậu cảnh trở nên mềm, mơ màng hoặc có cấu trúc rõ rệt hơn so với các thiết kế hiện đại được hiệu chỉnh chặt chẽ.

Khi mở khẩu lớn, một số ống kính cổ cho cảm giác vùng nét chuyển sang vùng mờ khá nhẹ nhàng. Hình ảnh có thể không sắc bén đồng đều trên toàn khung hình, nhưng chủ thể đôi khi nổi bật nhờ sự tương phản giữa vùng nét và hậu cảnh.

Đặc biệt, khi chụp chân dung trong ánh sáng tự nhiên, các vùng sáng nhỏ phía sau có thể xuất hiện thành những đĩa sáng với viền rõ, bề mặt không đồng nhất hoặc hình dạng thay đổi theo vị trí trong khung hình.

Đó là thứ nhiều người gọi là bokeh có cá tính.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi ống kính Leica cổ với hình ảnh mềm hoặc mơ màng. Nhiều phiên bản Summicron cổ vẫn có độ nét rất cao ngay ở khẩu độ lớn, trong khi một số thiết kế khác chỉ bộc lộ đặc trưng rõ ràng khi mở khẩu tối đa hoặc chụp ở khoảng cách lấy nét gần.

Điều làm nên sức hấp dẫn của ống kính cổ không phải lúc nào cũng là độ mờ đẹp nhất, mà còn là cách các khuyết điểm quang học được kiểm soát và biểu hiện trong ảnh.

2.2. Summicron – bokeh tinh tế, cân bằng và giàu chiều sâu

Summicron, với các phiên bản tiêu cự 35mm, 50mm và nhiều tiêu cự khác, là dòng ống kính tiêu biểu cho triết lý cân bằng của Leica.

Phiên bản 50mm f/2 đặc biệt được yêu thích bởi khả năng kết hợp độ nét, độ tương phản và kích thước tương đối nhỏ gọn. Với khẩu độ f/2, Summicron không tạo ra mức xóa phông cực mạnh như những ống kính f/1.0 hoặc f/0.95, nhưng vẫn đủ khả năng tách chủ thể khỏi hậu cảnh trong điều kiện chụp phù hợp.



Bokeh của Summicron không nên được mô tả bằng một công thức cố định. Các phiên bản khác nhau có thể cho kết quả khác nhau đáng kể.

  • Summicron cổ: Có thể mang lại hậu cảnh giàu kết cấu, đôi khi xuất hiện viền đĩa sáng hoặc cảm giác chuyển vùng nét mềm mại tùy phiên bản.
  • Summicron thế hệ hiện đại: Thường hướng tới độ sắc nét và tương phản ổn định hơn, cùng khả năng kiểm soát quang sai tốt hơn.
  • APO-Summicron: Các thiết kế tiêu sắc cao cấp ưu tiên độ chính xác màu sắc và độ phân giải rất cao. Bokeh vẫn phụ thuộc vào từng mẫu cụ thể, nhưng mục tiêu hiệu chỉnh quang học khác với việc tạo hiệu ứng mơ màng.

Điểm hấp dẫn của Summicron nằm ở sự tiết chế. Hậu cảnh thường không chiếm quá nhiều sự chú ý, giúp người xem tập trung vào nhân vật và mối quan hệ giữa nhân vật với môi trường.

Trong nhiếp ảnh đường phố, phóng sự và chân dung đời thường, kiểu bokeh này có thể hữu ích hơn một hậu cảnh bị xóa nhòa hoàn toàn. Không gian vẫn hiện diện, nhưng được làm dịu vừa đủ để chủ thể trở nên nổi bật.

2.3. Summilux – sự cân bằng giữa độ mở lớn và cảm giác nổi khối

Summilux thường gắn với khẩu độ tối đa f/1.4, dù các thiết kế và tiêu cự cụ thể có thể khác nhau.

So với Summicron f/2 cùng tiêu cự, Summilux có khả năng tạo độ sâu trường ảnh mỏng hơn trong những điều kiện chụp tương đương. Điều này giúp hậu cảnh được làm mờ mạnh hơn, đồng thời mở rộng khả năng chụp trong điều kiện thiếu sáng.



Nhưng điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở khẩu độ.

Một số phiên bản Summilux cổ được yêu thích bởi cách tái hiện hậu cảnh giàu tính biểu cảm. Đèn đường, ánh sáng phản chiếu trên mặt nước hoặc những đốm sáng xuyên qua tán lá có thể tạo nên các cấu trúc bokeh mang cá tính riêng.

Các phiên bản Summilux hiện đại thường hướng đến sự kiểm soát tốt hơn đối với quang sai, độ tương phản và độ sắc nét. Hậu cảnh vì thế có thể trông gọn gàng, sạch sẽ hơn trong nhiều tình huống, dù không phải mọi mẫu hiện đại đều có bokeh trung tính hoặc hoàn toàn mịn.

Có thể hình dung sự khác biệt như sau: Summicron thường tạo ra sự tách biệt vừa đủ, còn Summilux đem lại nhiều không gian sáng tạo hơn khi muốn chủ thể nổi bật mạnh trên nền hậu cảnh mờ.

Tuy vậy, không phải cứ f/1.4 là bokeh sẽ đẹp hơn f/2. Chất lượng bokeh còn phụ thuộc vào cấu trúc quang học, hình dạng đồng tử khẩu độ, quang sai cầu và cách các vùng ngoài nét được tái hiện.

2.4. Noctilux – bokeh như một ngôn ngữ thị giác

Noctilux là một trong những dòng ống kính Leica nổi tiếng nhất khi nhắc đến khẩu độ cực lớn. Những phiên bản tiêu biểu gồm Noctilux-M 50mm f/1.0, Noctilux-M 50mm f/0.95 ASPH và Noctilux-M 75mm f/1.25 ASPH.

Khẩu độ lớn cho phép Noctilux tạo ra độ sâu trường ảnh rất mỏng trong những điều kiện phù hợp, đồng thời ghi lại những cảnh thiếu sáng mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào ISO cao.


Ở f/0.95, vùng lấy nét có thể rất mỏng khi chụp chân dung gần. Đôi mắt có thể sắc nét trong khi tai, tóc và hậu cảnh nhanh chóng chuyển sang trạng thái mờ. Sự chuyển đổi này tạo ra cảm giác chủ thể tách khỏi không gian xung quanh.

Tuy nhiên, Noctilux không chỉ nổi bật vì độ mờ mạnh.

Ở một số thế hệ, những điểm sáng ngoài nét có thể thể hiện cấu trúc viền, độ sáng phân bố không đồng đều hoặc hình dạng thay đổi rõ rệt ở vùng rìa khung hình. Những đặc điểm ấy tạo nên hiệu ứng thị giác mà người chơi thường mô tả là bokeh có chiều sâu hoặc mang chất điện ảnh.

Noctilux f/1.0 cổ và Noctilux f/0.95 ASPH không nên được xem là hai phiên bản cho cùng một kết quả. Chúng khác nhau về thiết kế, mức độ hiệu chỉnh quang sai, đặc tính vùng nét và cách thể hiện hậu cảnh.




Tương tự, Noctilux 75mm f/1.25 tạo ra góc nhìn và phối cảnh khác với phiên bản 50mm. Vì vậy, sự khác biệt về bokeh không chỉ đến từ khẩu độ mà còn từ tiêu cự và cách người chụp bố trí chủ thể trong không gian.


Leica Noctilux-M 75mm f/1.25 ASPH

Noctilux phù hợp với những ai xem vùng mất nét như một phần chủ động của bố cục: chân dung, ảnh đêm, ánh sáng đô thị hoặc những khung hình có chủ thể được cô lập khỏi môi trường.

Nhưng khẩu độ lớn cũng đòi hỏi kỹ thuật lấy nét chính xác. Nếu mắt nhân vật không nằm trong vùng nét, hiệu ứng bokeh dù đẹp cũng khó cứu được bức ảnh.

3. Sáu kiểu bokeh đáng chú ý trên ống kính Leica

3.1. Bokeh mịn – Smooth bokeh

Đây là kiểu bokeh mà các vùng ngoài nét chuyển thành những mảng màu tương đối đồng nhất, ít đường viền gây chú ý và không có kết cấu quá phức tạp.

Khi chụp chân dung, hậu cảnh có thể tan thành những mảng màu mềm, giúp gương mặt nổi bật mà không bị các chi tiết phía sau cạnh tranh thị giác.

Bokeh mịn thường được yêu thích trong chân dung, ảnh cưới và ảnh nghệ thuật. Tuy nhiên, không thể mặc định mọi ống kính Leica hiện đại đều cho bokeh mịn hơn ống kính cổ. Hiện tượng viền sáng, độ gắt của vùng mờ và cảm giác chuyển tiếp vẫn phụ thuộc vào từng thiết kế cũng như điều kiện chụp.

3.2. Bokeh dạng vòng – Ring bokeh

Ring bokeh thường có thể nhận ra qua những đĩa sáng ngoài nét với viền tương đối rõ, trong khi phần trung tâm sáng yếu hơn.

Trong giới nhiếp ảnh, một dạng đặc biệt thường được gọi là soap-bubble bokeh, hay bokeh bong bóng xà phòng.

Kiểu này có thể xuất hiện khi quang sai cầu và các đặc tính phân bố ánh sáng trong đĩa mất nét tạo ra viền sáng nổi bật. Một số thiết kế ống kính cổ được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hiệu ứng này.

Khi chụp ánh sáng xuyên qua tán lá hoặc đèn đường ban đêm, những đĩa sáng có viền có thể tạo cảm giác trang trí rất rõ rệt.

Tuy nhiên, không nên xem ring bokeh là đặc tính chung của toàn bộ Leica cổ. Nó phụ thuộc vào mẫu ống kính, khẩu độ, vị trí của điểm sáng trong khung hình và điều kiện lấy nét.

3.3. Bokeh xoáy – Swirly bokeh

Swirly bokeh là hiện tượng hậu cảnh có cảm giác xoay quanh chủ thể, thường thể hiện rõ ở những vùng ngoài nét gần rìa khung hình.

Các điểm sáng có thể kéo thành hình bầu dục, trong khi cấu trúc hậu cảnh tạo ra cảm giác chuyển động hướng tâm. Hiệu ứng này đôi khi khiến bức ảnh mang phong cách hội họa hoặc hơi siêu thực.

Bokeh xoáy không phải một đặc điểm độc quyền của Leica. Nó có thể xuất hiện ở những thiết kế quang học khác nhau, đặc biệt khi có sự kết hợp giữa đặc tính quang sai, độ cong trường ảnh và cách hậu cảnh được bố trí.

Đối với người chơi Leica, điều quan trọng là phân biệt một hiệu ứng xoáy thực sự từ đặc tính quang học với cảm giác xoáy được tạo ra bởi bố cục, chuyển động máy hoặc hậu kỳ.

Kiểu bokeh này có thể rất cuốn hút khi chụp chân dung ngoài trời, đặc biệt với hậu cảnh nhiều lá cây, cành cây hoặc các chi tiết có cấu trúc lặp lại.

Tuy nhiên, khi hậu cảnh quá phức tạp, hiệu ứng xoáy cũng có thể khiến bức ảnh trở nên rối mắt.

3.4. Bokeh hình mắt mèo – Cat-eye bokeh

Cat-eye bokeh là hiện tượng các đĩa sáng ngoài nét có hình dạng tròn ở gần trung tâm nhưng chuyển thành hình bầu dục hoặc giống mắt mèo ở gần rìa ảnh.

Nguyên nhân phổ biến là hiện tượng cắt cụt chùm tia sáng ở rìa khung hình, thường được gọi là mechanical vignetting.

Hiện tượng này có thể xuất hiện ở cả ống kính Leica cổ và hiện đại, đặc biệt khi chụp ở khẩu độ lớn.

Trong một số bức ảnh, cat-eye bokeh tạo ra cảm giác năng động vì các điểm sáng dường như hướng về phía trung tâm. Trong những trường hợp khác, nó làm hậu cảnh thiếu đồng đều.

Vì thế, đây không hoàn toàn là ưu điểm hay nhược điểm. Giá trị thẩm mỹ của nó phụ thuộc vào việc hình dạng các vùng sáng có hỗ trợ bố cục hay không.

3.5. Bokeh đa giác – Polygonal bokeh

Khi khép khẩu, hình dạng của đồng tử khẩu độ có thể được phản ánh vào những điểm sáng ngoài nét. Nếu các lá khẩu tạo thành đa giác, những đĩa sáng cũng có thể trở thành hình ngũ giác, lục giác hoặc một hình đa giác khác.

Đây là một hiện tượng phổ biến trong nhiếp ảnh, không riêng Leica.

Ống kính có nhiều lá khẩu và thiết kế lá khẩu tạo hình gần tròn thường có khả năng giữ đĩa sáng tròn hơn khi khép khẩu, nhưng số lượng lá khẩu không phải yếu tố duy nhất quyết định hình dạng bokeh.

Với Leica, người chụp có thể quan sát sự thay đổi từ đĩa sáng gần tròn ở khẩu lớn sang hình đa giác rõ rệt khi khép khẩu. Hiệu ứng này đặc biệt dễ thấy ở các nguồn sáng nhỏ vào ban đêm.

3.6. Bokeh dạng bong bóng và bokeh nhiều kết cấu – Textured bokeh

Bokeh bong bóng là một dạng đặc biệt của bokeh viền sáng, trong đó các điểm sáng trông như những vòng tròn nổi bật. Trong khi đó, textured bokeh là cách mô tả rộng hơn dành cho hậu cảnh ngoài nét vẫn giữ lại những cấu trúc, đường viền hoặc vùng sáng tối không đồng nhất.

Ở một số ống kính cổ, hậu cảnh có thể không hoàn toàn tan thành những mảng mịn. Các chi tiết như lá cây, cành cây hoặc ánh sáng phản chiếu vẫn hiện diện dưới dạng những đường nét mờ nhưng dễ nhận biết.

Chính cấu trúc này tạo nên cảm giác ảnh có chất liệu, đôi khi gợi liên tưởng đến tranh vẽ hoặc phim ảnh cổ điển.

Tuy nhiên, bokeh nhiều kết cấu không đồng nghĩa với bokeh đẹp hơn. Khi các chi tiết ngoài nét quá mạnh, chúng có thể cạnh tranh với chủ thể và làm giảm cảm giác tách lớp.

Điều quan trọng là cấu trúc hậu cảnh có phục vụ nội dung bức ảnh hay không.

4. Vì sao hai ống kính Leica có thể cho bokeh hoàn toàn khác nhau?

Để đánh giá công bằng giữa các thế hệ, cần tách riêng một số yếu tố thường bị nhầm lẫn.

Thứ nhất: khẩu độ tối đa. Khẩu độ càng lớn thường cho phép tạo độ sâu trường ảnh mỏng hơn khi các điều kiện khác tương đương. Tuy nhiên, khẩu độ lớn không tự động đồng nghĩa với bokeh mịn.

Thứ hai: thiết kế quang học. Cấu trúc thấu kính, quang sai cầu, quang sai màu và độ cong trường ảnh đều có thể ảnh hưởng đến cách các vùng ngoài nét được tái hiện.

Thứ ba: hình dạng đồng tử khẩu độ. Số lượng và hình dạng lá khẩu ảnh hưởng đến hình dạng của các điểm sáng ngoài nét, đặc biệt khi khép khẩu.

Thứ tư: khoảng cách chụp. Chụp chân dung ở khoảng cách gần thường tạo độ sâu trường ảnh mỏng hơn. Cùng một ống kính nhưng thay đổi khoảng cách lấy nét có thể làm bokeh thay đổi đáng kể.

Thứ năm: khoảng cách hậu cảnh. Một hậu cảnh ở xa chủ thể thường được làm mờ nhiều hơn một hậu cảnh nằm sát phía sau nhân vật. Đây là yếu tố người chụp có thể chủ động kiểm soát mà không cần đổi ống kính.

Thứ sáu: tiêu cự và bố cục. Khi thay đổi tiêu cự và giữ nguyên kích thước chủ thể trong khung hình, khoảng cách chụp cũng thường thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến phối cảnh, kích thước tương đối của vùng mất nét và cảm nhận không gian.

Cuối cùng: cảm biến và hậu kỳ. Kích thước cảm biến, độ tương phản của ảnh, độ sắc nét kỹ thuật số và cách xử lý vùng sáng đều ảnh hưởng đến cảm nhận bokeh. Vì vậy, một bức ảnh JPEG đã xử lý mạnh không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác đặc tính quang học ban đầu.

5. Leica cổ và Leica hiện đại: nên chọn kiểu bokeh nào?

Nếu yêu thích ảnh có cá tính, vùng mờ nhiều kết cấu và cảm giác không hoàn toàn được kiểm soát, người chụp có thể tìm hiểu những phiên bản Summicron hoặc Summilux cổ cụ thể. Tuy nhiên, nên đánh giá từng phiên bản thay vì chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm.

Nếu ưu tiên sự cân bằng, độ nét cao và tính linh hoạt trong sử dụng hằng ngày, Summicron hiện đại là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu muốn khẩu độ lớn để chụp chân dung, tạo độ sâu trường ảnh mỏng hoặc làm việc trong ánh sáng yếu, Summilux mang lại nhiều dư địa sáng tạo hơn.

Nếu muốn theo đuổi hiệu ứng tách chủ thể mạnh và xem vùng mất nét như một phần quan trọng của ngôn ngữ hình ảnh, Noctilux là dòng ống kính đáng tìm hiểu, dù kích thước, trọng lượng, giá thành và yêu cầu lấy nét có thể là những yếu tố cần cân nhắc.

Không có một lựa chọn đúng cho mọi người. Bokeh lý tưởng phụ thuộc vào thể loại ảnh, phong cách cá nhân và cách người chụp muốn dẫn dắt ánh nhìn của người xem.

6. Cách thử nghiệm bokeh Leica một cách khoa học

Để nhận biết khác biệt giữa các ống kính, nên chụp thử theo một quy trình nhất quán thay vì chỉ so sánh những bức ảnh ngẫu nhiên trên mạng.

  • Chọn một chủ thể có chi tiết rõ, chẳng hạn gương mặt hoặc một vật thể nhỏ.
  • Đặt các nguồn sáng điểm, tán lá hoặc những chi tiết có độ tương phản cao ở phía sau chủ thể.
  • Chụp ở khẩu độ mở lớn nhất, sau đó thử các mức f/2, f/2.8, f/4 và f/5.6 nếu ống kính hỗ trợ.
  • Giữ vị trí máy, chủ thể và hậu cảnh nhất quán khi so sánh các khẩu độ trên cùng một ống kính.
  • Khi so sánh hai ống kính, cần ghi lại tiêu cự, khẩu độ, khoảng cách lấy nét, khoảng cách hậu cảnh và kích thước chủ thể trong khung hình.
  • Quan sát riêng vùng nét, chuyển tiếp từ nét sang mờ, hình dạng đĩa sáng ở trung tâm và rìa ảnh, cũng như mức độ rối của hậu cảnh.

Nếu muốn so sánh các ống kính có tiêu cự khác nhau, cần thực hiện thêm những thử nghiệm kiểm soát kích thước chủ thể trong khung hình. Nếu không, sự khác biệt về bokeh có thể chủ yếu đến từ cách bố trí chụp thay vì bản thân thiết kế quang học.

Một phép thử hữu ích khác là chụp chân dung ngoài trời vào cuối buổi chiều, khi ánh sáng xuyên qua tán lá. Những điểm sáng nhỏ phía sau chủ thể sẽ giúp bộc lộ rõ cấu trúc bokeh và cách ống kính chuyển vùng nét sang vùng mờ.

7. Kết luận: bokeh đẹp nhất là bokeh phù hợp với câu chuyện

Từ những thiết kế Leica cổ đến các dòng Summicron APO hay Noctilux hiện đại, bokeh cho thấy một khía cạnh thú vị của nhiếp ảnh: độ nét không phải tiêu chí duy nhất quyết định chất lượng hình ảnh.

Một ống kính cổ có thể hấp dẫn nhờ hậu cảnh giàu kết cấu, những vòng sáng nổi bật hoặc cảm giác mềm mại. Một ống kính hiện đại có thể thuyết phục bằng độ chính xác, khả năng kiểm soát quang sai và sự ổn định. Một ống kính khẩu lớn có thể biến những nguồn sáng bình thường thành những mảng màu giàu tính biểu cảm.

Nhưng không nên biến những đặc điểm ấy thành quy luật tuyệt đối. Không phải mọi ống kính cổ đều cho bokeh xoáy; không phải mọi ống kính hiện đại đều tạo hậu cảnh mịn; và không phải khẩu độ lớn nhất luôn tạo nên bức ảnh đẹp nhất.

Giá trị thực sự nằm ở cách người chụp hiểu và sử dụng đặc tính của ống kính.

Với Leica, hành trình tìm kiếm bokeh vì thế không chỉ là cuộc so sánh giữa Summicron, Summilux và Noctilux. Đó còn là hành trình tìm ra kiểu thể hiện phù hợp nhất với cảm xúc, ánh sáng và câu chuyện mà người chụp muốn kể.

Bokeh không chỉ là phần nằm ngoài vùng nét. Đôi khi, chính cách ống kính làm mờ thế giới xung quanh lại quyết định cách chúng ta cảm nhận chủ thể ở trung tâm bức ảnh.

Tác giả : Admin Vũ Quân ( Google, Tham khảo AI )
Hình ảnh trong bài viết tham khảo tại : https://www.reddotforum.com/content/2014/10/bokeh-kings/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

The Leica Look

Leica Review